Dịch

plain Jane

danh từ (noun)
US/ˈpleɪn ˈdʒeɪn/

Nghĩa chính

  1. Cô gái có ngoại hình bình thườngdanh từA young woman or girl of average or unremarkable appearance.
  2. Một cái gì đó cơ bản và bình thườngdanh từđứng trước danh từ (attributive)Something basic and ordinary.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. plain JaneDạng gốc (base form)
  2. plain JanesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • […] .
  • " " () target-type sight-and, , .
  • ?

Họ từ (word family)

AI