Nghĩa chính
- Người không đủ năng lực hoặc bất tàidanh từAn incompetent or inept person.
- Thất bại lâu năm hoặc nạn nhân của bất hạnhdanh từA perennial failure or victim of misfortune.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sad sackDạng gốc (base form)
- sad sacksSố nhiều (plural)
Ví dụ
- . Defreitas’s , “ ” “ .”
- , sad-sack .
- .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)