Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nervous Purvis
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người lo lắng
danh từ
A nervous person.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nervous Purvis
Dạng gốc
(base form)
nervous Purvis
es
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
dismal Dora
lazy Lawrence
Alibi Ike
fancy Dan
sneaky Pete
good-time Charlie
Gentleman Jim
gloomy Gus
Xem thêm 6
AI
1
Người lo lắng
1
Người lo lắng
1
Người lo lắng