Nghĩa chính
- Cuộc trình diễn; một người có phong cách nhưng thiếu kỹ năng hoặc chất lượng thực sựdanh từA show-off; a person who is stylish but lacks real skill or substance.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fancy DanDạng gốc (base form)
- fancy DansSố nhiều (plural)