Dịch

fancy Dan

danh từ (noun)
US/ˈfænsi ˈdæn/

Nghĩa chính

  1. Cuộc trình diễn; một người có phong cách nhưng thiếu kỹ năng hoặc chất lượng thực sựdanh từA show-off; a person who is stylish but lacks real skill or substance.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fancy DanDạng gốc (base form)
  2. fancy DansSố nhiều (plural)

AI