Dịch

lazy Lawrence

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người lười biếngdanh từA lazy person.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lazy LawrenceDạng gốc (base form)
  2. lazy LawrencesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Ví dụ

  • , , . , […]

AI