Nghĩa chính
- Người nói nhanh, quyến rũ hoặc thông minhdanh từA fast-talker, charmer, or clever person.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- slick RickDạng gốc (base form)
- slick RicksSố nhiều (plural)
- slick ricksSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , , .
- .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)