Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ocioso
C1
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/oˈθjoso/
nguồn
Nghĩa chính
1
Nhàn rỗi
tính từ
idle
2
Vô ích
tính từ
useless
3
Người lười biếng
danh từ
idler
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ocioso
Dạng gốc
(base form)
ocios
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
ocioso
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
ocios
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
白
bái
Uổng công, vô ích, phí công
无济于事
wú jì yú shì
Vô ích, không giúp ích gì, không giải quyết được vấn đề
空
kōng
Uổng công, vô ích
Tiếng Anh
useless
Vô dụng
idle
Nhàn rỗi
idler
Người nhàn rỗi; một người dành thời gian của họ để không hành động
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
holgazán
inútil
remolón
zángano
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
ocio
ociosidad
AI
1
Nhàn rỗi
2
Vô ích
3
Người lười biếng
1
Nhàn rỗi
2
Vô ích
3
Người lười biếng
1
Nhàn rỗi
2
Vô ích
3
Người lười biếng