Dịch

dap

C2danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Giày vải đế cao sudanh từthường dùng số nhiều (usually plural)A plimsoll.
  2. Mộng gỗdanh từA notch cut in one timber to receive another.
  3. Âm hộ, âm đạodanh từVulva or vagina.
  4. Chạy nhanh, đi nhanhđộng từTo run or go somewhere quickly.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dapNguyên thể (infinitive)
  2. dapsSố nhiều (plural)
  3. dappedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. dappingPhân từ I (present participle)

5 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 3
Cái bắt tay kiểu cách
  1. Elaborate handshake, especially hooking thumbs.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc dap

Nguồn gốc (etymology)

Từ tượng thanh

Ví dụ

  • , , , , .Tôi cứ tưởng họ sẽ hét lên những lời tục tĩu, và thấy vui vì mình đã ăn mặc bình thường, với áo thể thao, áo khoác vải lanh cũ, quần jean và giày vải.
  • ... ‘ ’ ( ) ...... nơi nhiều sĩ quan làm ngơ khi người da đen 'give dap' (cái bắt tay quyền lực) ...
  • .Tôi sẽ chạy nhanh ra cửa hàng.

AI