dap
C2danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Giày vải đế cao sudanh từthường dùng số nhiều (usually plural)A plimsoll.
- Mộng gỗdanh từA notch cut in one timber to receive another.
- Âm hộ, âm đạodanh từVulva or vagina.
- Chạy nhanh, đi nhanhđộng từTo run or go somewhere quickly.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)give dapChào (ai đó) bằng cái dap (kiểu bắt tay); trang điểm
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 3
Cái bắt tay kiểu cách
- Elaborate handshake, especially hooking thumbs.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc dapNguồn gốc (etymology)
Từ tượng thanh
Ví dụ
- , , , , .Tôi cứ tưởng họ sẽ hét lên những lời tục tĩu, và thấy vui vì mình đã ăn mặc bình thường, với áo thể thao, áo khoác vải lanh cũ, quần jean và giày vải.
- ... ‘ ’ ( ) ...... nơi nhiều sĩ quan làm ngơ khi người da đen 'give dap' (cái bắt tay quyền lực) ...
- .Tôi sẽ chạy nhanh ra cửa hàng.