Dịch

voguish

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Thanh lịch, thời trang hay sang trọngtính từElegant, fashionable or chic.
  2. Hợp thời trangtính từTrendy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. voguishDạng gốc (base form)
  2. more voguishSo sánh hơn (comparative)
  3. most voguishSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , .

AI