Nghĩa chính
- Thanh lịch, thời trang hay sang trọngtính từElegant, fashionable or chic.
- Hợp thời trangtính từTrendy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- voguishDạng gốc (base form)
- more voguishSo sánh hơn (comparative)
- most voguishSo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc voguishVí dụ
- , , .