Dịch

voguishly

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Một cách thời thượngtrạng từIn a voguish manner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. voguishlyDạng gốc (base form)
  2. more voguishlySo sánh hơn (comparative)
  3. most voguishlySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

AI