Dịch

trena

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈtɾena/

Nghĩa chính

  1. Người đóng sầm; biệt danh (nhà tù)danh từslammer; nick (prison)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trenaDạng gốc (base form)
  2. trenasSố nhiều (plural)

AI