Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
trena
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈtɾena/
Nghĩa chính
1
Người đóng sầm; biệt danh (nhà tù)
danh từ
slammer; nick (prison)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
trena
Dạng gốc
(base form)
trena
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
slammer
Người, hoặc cái đó, đóng sầm lại
AI
1
Người đóng sầm
1
Người đóng sầm
1
Người đóng sầm