Dịch

slammer

danh từ (noun)
US/ˈslæmɚ/AUnguồn

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Người, hoặc cái đó, đóng sầm lạidanh từOne who, or that which, slams.
  2. Nhà tùdanh từJail, prison.
  3. Loại cocktail tequila được đập lên một bề mặt để tạo ra bọt khídanh từA tequila cocktail that is slammed onto a surface to induce fizzing.
  4. Người tham gia slam-dancedanh từOne who takes part in slam-dance.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. slammerDạng gốc (base form)
  2. slammersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Alabama slammerdanh từLoại cocktail được làm từ amaretto, Southern Comfort, rượu gin và nước cam
tequila slammerdanh từLoại cocktail bao gồm rượu tequila, có thể bằng máy trộn, được đập xuống một bề mặt để trộn nhanh các thành phần và thải khí để cô đặc rượu

4 nghĩa khác

Danh từ (noun) 4
Người thi đấu trong một cuộc thi thơ
  1. One who competes in a poetry slam.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , .
  • 24 .

AI