Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Người, hoặc cái đó, đóng sầm lạidanh từOne who, or that which, slams.
- Nhà tùdanh từJail, prison.
- Loại cocktail tequila được đập lên một bề mặt để tạo ra bọt khídanh từA tequila cocktail that is slammed onto a surface to induce fizzing.
- Người tham gia slam-dancedanh từOne who takes part in slam-dance.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- slammerDạng gốc (base form)
- slammersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Alabama slammerdanh từ | danh từ | Loại cocktail được làm từ amaretto, Southern Comfort, rượu gin và nước cam |
| tequila slammerdanh từ | danh từ | Loại cocktail bao gồm rượu tequila, có thể bằng máy trộn, được đập xuống một bề mặt để trộn nhanh các thành phần và thải khí để cô đặc rượu |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Người thi đấu trong một cuộc thi thơ
- One who competes in a poetry slam.
Họ từ (word family)
cùng gốc slammerVí dụ
- , , .
- 24 .