Dịch

casa de tía

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˌkasa de ˈtia/

Nghĩa chính

  1. Người đóng sầm; leng keng; biệt danh (nhà tù)danh từslammer; clink; nick (prison)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. casa de tíaDạng gốc (base form)
  2. casas de tíaSố nhiều (plural)

AI