casa de tía
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˌkasa de ˈtia/
Nghĩa chính
- Người đóng sầm; leng keng; biệt danh (nhà tù)danh từslammer; clink; nick (prison)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- casa de tíaDạng gốc (base form)
- casas de tíaSố nhiều (plural)