Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subir las escaleras
Nghĩa chính
1
Đi lên cầu thang
Xuất hiện ở từ khác
subir
kết hợp
lên cầu thang
AI
1
Đi lên cầu thang
1
Đi lên cầu thang
1
Đi lên cầu thang