chorreador
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/t͡ʃoreaˈdoɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Một thiết bị pha cà phê bao gồm một giá đỡ, trên đó có một túi bông gọi là bolsita, đựng bã cà phê, treo trên cốc hoặc bình cà phêdanh từa coffee-brewing device consisting of a stand from which a cotton bag called a bolsita, holding coffee grounds, suspended over a cup or coffee pot
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chorreadorDạng gốc (base form)
- chorreadoresSố nhiều (plural)