Dịch

trickle

C1danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Dòng nước nhỏ, con lạch nhỏdanh từA very thin river.
  2. Dòng chảy nhỏ, tiếng róc ráchdanh từA very thin flow; the sound of such a flow.
  3. Rót nhỏ giọt, chảy nhỏ giọtđộng từngoại động từ (transitive)to pour a liquid in a very thin stream, or so that drops fall continuously.
  4. Chảy chậm, trôi chầm chậmđộng từnội động từ (intransitive)To move or roll slowly.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trickleNguyên thể (infinitive)
  2. tricklesSố nhiều (plural)
  3. trickledQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. tricklingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • trickle sth (+ adv./prep.)rưới/đổ cái gì (+ adv./prep.)Trickle some oil over the salad.Rưới một ít dầu lên món salad.
  • trickle (sth) + adv./prep.chảy/di chuyển (cái gì) + adv./prep.
  • trickle (of sth)một dòng/luồng (cái gì) nhỏ

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Chảy nhỏ giọt
  1. nội động từ (intransitive)to flow in a very thin stream or drop continuously.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạitriklen

Ví dụ

  • .Con suối đã thu hẹp lại chỉ còn là một dòng nước nhỏ.
  • , .Các dòng suối chảy từ núi xuống bờ biển phía nam và phía đông là những dòng lũ ngắn và xiết sau cơn bão, nhưng vào những lúc khác lại thu nhỏ thành những dòng bùn róc rách yếu ớt.
  • .Bác sĩ nhỏ một ít i-ốt lên vết thương.

AI