goteo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ɡoˈteo/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Nhỏ giọtdanh từdripping, drip
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- goteoDạng gốc (base form)
- goteosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| riego por goteodanh từ | danh từ | Tưới nhỏ giọt |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Nhỏ giọt
- trickle
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung