Dịch

trickler

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đầu ra trong ống micro dùng trong tưới nhỏ giọtdanh từAn outlet in the microtubing used in drip irrigation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tricklerDạng gốc (base form)
  2. tricklersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI