Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
tricklet
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tia nhỏ, dòng nhỏ
danh từ
A little trickle.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tricklet
Dạng gốc
(base form)
tricklet
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
trickle
+
-et
Ví dụ
We
had
no
trouble
crossing
the
brook
,
which
was
a
mere
tricklet
.
AI
1
Tia nhỏ
1
Tia nhỏ
1
Tia nhỏ