Dịch

trickle charge

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Giữ pin được sạc đầy bằng cách sạc ở tốc độ bằng tốc độ tự xả của pinđộng từKeeping a battery fully charged by charging it at a rate equal to its self-discharge rate.
  2. Sạc pin chậm hoặc bằng cách sử dụng dòng điện nhỏ hơn đáng kể so với mức pin có thể chấp nhậnđộng từCharging a battery slowly, or by using a significantly smaller current than the battery is able to accept.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trickle chargeNguyên thể (infinitive)
  2. trickle chargesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. trickle chargedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. trickle chargingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

trickle chargerdanh từLà thiết bị sạc pin chậm, sử dụng dòng điện rất nhỏ

Đồng nghĩa (synonym)

AI