trickle charge
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Giữ pin được sạc đầy bằng cách sạc ở tốc độ bằng tốc độ tự xả của pinđộng từKeeping a battery fully charged by charging it at a rate equal to its self-discharge rate.
- Sạc pin chậm hoặc bằng cách sử dụng dòng điện nhỏ hơn đáng kể so với mức pin có thể chấp nhậnđộng từCharging a battery slowly, or by using a significantly smaller current than the battery is able to accept.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- trickle chargeNguyên thể (infinitive)
- trickle chargesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- trickle chargedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- trickle chargingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| trickle chargerdanh từ | danh từ | Là thiết bị sạc pin chậm, sử dụng dòng điện rất nhỏ |
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa