Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bomba de chorro
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bơm phản lực
danh từ
jet pump
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bomba de chorro
Dạng gốc
(base form)
bomba
s de chorro
Số nhiều
(plural)
AI
1
Bơm phản lực
1
Bơm phản lực
1
Bơm phản lực