Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
corriente en chorro
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/koˌrjente en ˈt͡ʃoro/
Nghĩa chính
1
Dòng tia
danh từ
jet stream
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
corriente en chorro
Dạng gốc
(base form)
corriente
s en chorro
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
jet stream
Dòng xiết gió, luồng gió jet
AI
1
Dòng tia
1
Dòng tia
1
Dòng tia