Dịch

chauchera

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/t͡ʃauˈt͡ʃeɾa/

Nghĩa chính

  1. Ví đựng tiền xu, vídanh từcoin purse, wallet

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chaucheraDạng gốc (base form)
  2. chaucherasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI