chauchera
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/t͡ʃauˈt͡ʃeɾa/
Nghĩa chính
- Ví đựng tiền xu, vídanh từcoin purse, wallet
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chaucheraDạng gốc (base form)
- chaucherasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh