Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
portamonedas
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ví, ví đựng tiền xu
danh từ
purse, coin purse
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
purse
Cái ví
AI
1
Ví
1
Ví
1
Ví