cartera
A1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kaɾˈteɾa/nguồn
Nghĩa chính
- Ví, bópdanh từwallet, billfold
- Túi xáchdanh từhandbag
- Danh mục đầu tư, vị trí bộ trưởngdanh từportfolio, position (post of responsibility)
- Nữ nhân viên đưa thư, nữ bưu tádanh từfemale equivalent of cartero, female letter carrier
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cartera de clientes | Tập khách hàng | |
| cartera de valores | Danh mục chứng khoán | |
| ministro sin cartera | Bộ trưởng không bộ | |
| en carteratrạng từ | trạng từ | Trong đường ống |
| cartera de inversionesdanh từ | danh từ | Một danh mục đầu tư |
| cartera de mano | Chưa có nghĩa | |
| cartera de pedidos | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Anh ấy nói rằng mình đã để quên ví ở nhà.
- .Đừng để ví lên trên máy sưởi.
- ¡ ! ¡!Gã kia lấy cắp ví của tôi rồi! Giữ hắn lại!
Họ từ (word family)
cùng gốc carteraTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- purseTiếng Anhtương đương