Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cartero
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kaɾˈteɾo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Người đưa thư, bưu tá
danh từ
postman, mailman
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cartero
Dạng gốc
(base form)
cartero
s
Số nhiều
(plural)
carter
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
carter
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
valijero
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
postman
Người đưa thư, nhân viên bưu điện
AI
1
Người đưa thư
1
Người đưa thư
1
Người đưa thư