Dịch

cartero

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaɾˈteɾo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Người đưa thư, bưu tádanh từpostman, mailman

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. carteroDạng gốc (base form)
  2. carterosSố nhiều (plural)
  3. carterasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. carteraGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI