Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
billetera
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/biʝeˈteɾa/
Nghĩa chính
1
Cái ví
danh từ
wallet
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
billetera
Dạng gốc
(base form)
billetera
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Cái ví
monedero
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
wallet
Ví
AI
1
Cái ví
1
Cái ví
1
Cái ví