Dịch

billetera

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/biʝeˈteɾa/

Nghĩa chính

  1. Cái vídanh từwallet

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. billeteraDạng gốc (base form)
  2. billeterasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cái ví

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI