Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Vídanh từA small case, often flat and often made of leather, for keeping money (especially paper money), credit cards, etc.
- Túi tiền, khả năng tài chínhdanh từA person's bank account or assets.
- Ví điện tửdanh từAn e-wallet or digital wallet.
- Túi đựng đĩa CD, bao đựng đĩa CDdanh từA thick case or folder with plastic sleeves in which compact discs may be stored.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- walletDạng gốc (base form)
- walletsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| crypto walletdanh từ | danh từ | Ví tiền điện tử |
| digital walletdanh từ | danh từ | Ví điện tử |
| empty one's wallet | Dốc hết tiền trong ví | |
| hit someone in the wallet | Làm hao tổn túi tiền của ai | |
| leather wallet | Ví da | |
| open one's wallet | Mở hầu bao | |
| I lost my walletcụm từ | cụm từ | Tôi bị mất cái ví |
| e-walletdanh từ | danh từ | Kho lưu trữ dữ liệu điện tử về tiền điện tử, chi tiết thẻ tín dụng của khách hàng, v.v |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Mông
- A person's buttocks (the area of the body nearest where one keeps one's wallet).
Ví dụ
- man's .Kẻ trộm đã lấy hết tiền và thẻ tín dụng trong ví của ông lão.
- back's .Chưa rõ vụ bê bối tình dục gần đây của cầu thủ chạy cánh chuyên nghiệp này có khiến anh ta tổn hại túi tiền hay không.
- .Tôi đã thắng phiên đấu giá trực tuyến một chiếc túi đựng đĩa CD giá rẻ.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc walletNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiwalet“a bag, knapsack”
- từ tiếng Pháp cổ vùng Normandie*walet“a roll; bag; a knapsack”
- từ tiếng German nguyên thủy*wal-“to roll”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- pursedễ nhầm, đồng nghĩathường chỉ ví gấp bỏ túi của nam giới, trong khi 'purse' thường chỉ túi xách hoặc ví nữ.