petaca
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/peˈtaka/
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Túi đựng thuốc ládanh từtobacco pouch
- Bình hông (một loại bình được thiết kế để chứa một lượng nhỏ rượu, đặc biệt là rượu mạnh, để tiêu dùng cá nhân khi di chuyển)danh từhip flask (a container designed to hold small amounts of alcohol, especially spirits, for personal consumption on the go)
- Bodypack (một hộp nhỏ chứa bộ phát và bộ pin, được sử dụng cùng với micrô)danh từbodypack (a small box housing a transmitter and battery pack, used with a microphone)
- Va liqua tiếng Anhdanh từsuitcase
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- petacaDạng gốc (base form)
- petacasSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Mông
- buttocks
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- Sobera