Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
wallette
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bức tường nhỏ
danh từ
A small wall.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
wallette
Dạng gốc
(base form)
wallette
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
wall
+
-ette
AI
1
Bức tường nhỏ
1
Bức tường nhỏ
1
Bức tường nhỏ