Nghĩa chính
- Loại túi hoặc hộp nhỏ, có thể gấp lại được thiết kế để đựng tiền giấy cũng như thẻ tín dụng, hình ảnh, v.vdanh từA small, folding sleeve or case designed to hold paper currency, as well as credit cards, pictures, etc.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- billfoldDạng gốc (base form)
- billfoldsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| champagne taste on a beer billfold | Chưa có nghĩa |