Dịch

change purse

danh từ (noun)
US/ˈtʃeɪndʒ ˈpɜɹs/

Nghĩa chính

  1. Chiếc ví hoặc túi nhỏ được thiết kế để đựng tiền xudanh từA small purse or pouch designed for carrying coins.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. change purseDạng gốc (base form)
  2. change pursesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • change-purse , bill-fold , , , .
  • […] , .

AI