Nghĩa chính
- Chiếc ví hoặc túi nhỏ được thiết kế để đựng tiền xudanh từA small purse or pouch designed for carrying coins.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- change purseDạng gốc (base form)
- change pursesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- change-purse , bill-fold , , , .
- […] , .