Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
leather purse
Nghĩa chính
1
Ví da
Ví dụ
He
bought
a
brown
leather
purse
for
his
wife
.
Anh ấy mua một chiếc ví da màu nâu cho vợ mình.
Xuất hiện ở từ khác
purse
kết hợp
ví da
AI
1
Ví da
1
Ví da
1
Ví da