Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
purse someone lips
Nghĩa chính
1
Mím môi
Ví dụ
She
pursed
her
lips
in
disapproval
.
Cô ấy mím môi tỏ ý không đồng tình.
Xuất hiện ở từ khác
purse
kết hợp
mím môi
AI
1
Mím môi
1
Mím môi
1
Mím môi