pucker
C2động từ (verb)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Véo hoặc nhăn (đặc biệt là một bộ phận cơ thể); ép vào trong, làm lúm đồng tiền hoặc gấp lạiđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To pinch or wrinkle (especially a body part); to squeeze inwardly, to dimple or fold.
- Nếp gấp hoặc nếp nhăndanh từA fold or wrinkle.
- Trạng thái bối rối hoặc lo lắng; lú lẫn; làm phiền; kích độngdanh từA state of perplexity or anxiety; confusion; bother; agitation.
- Hậu môndanh từThe anus.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- pucker (sth) (up)làm nhăn (cái gì) lại, mím (môi)
Cụm động từ (phrasal verb)
Ví dụ
- , .
- , . , half-closed , , .
- !" , . " , , , ! , !"
Họ từ (word family)
cùng gốc puckerNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- purseđồng nghĩalàm nhăn lại hoặc chúm lại (môi, vải).