fruncir
C2động từ (verb)
/fɾunˈsiɾ/
Nghĩa chính
- Nhăn nheođộng từto pucker, wrinkle
- Tập hợpđộng từto gather
- Cau màyđộng từto frown
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể fruncirDanh động từ frunciendoPhân từ fruncido
| Presente | |
|---|---|
| yo | frunzo |
| tú | frunces |
| él/ella/Ud. | frunce |
| nosotros | fruncimos |
| vosotros | fruncís |
| ellos/Uds. | fruncen |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fruncir el ceño | Cau mày, cau có | |
| ceño fruncido | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- purseTiếng Anhtương đương