Dịch

fruncir

C2động từ (verb)
/fɾunˈsiɾ/

Nghĩa chính

  1. Nhăn nheođộng từto pucker, wrinkle
  2. Tập hợpđộng từto gather
  3. Cau màyđộng từto frown

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể fruncirDanh động từ frunciendoPhân từ fruncido
Presente
yofrunzo
túfrunces
él/ella/Ud.frunce
nosotrosfruncimos
vosotrosfruncís
ellos/Uds.fruncen

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

fruncir el ceñoCau mày, cau có
ceño fruncidoChưa có nghĩa

AI