Dịch

puckeroo

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Hỏng, không hoạt độngtính từkhông so sánh (not comparable)Broken, not working.

Họ từ (word family)

cùng gốc puckeroo

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Maoripakaru“broken”

AI