Nghĩa chính
- Chỉ số cơ bản, dữ liệu phân tích cơ bảndanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)The fundamental analysis data.
- Số nhiều của fundamentaldanh từplural of fundamental
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fundamental datadanh từ | danh từ | Các số liệu về một doanh nghiệp được thu thập bằng phương pháp phân tích cơ bản |
| fundamental unitdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với base unit |
| fundamental forcedanh từ | danh từ | Các lực cơ bản tác dụng giữa các hạt cơ bản; mỗi hạt được liên kết với một hạt trao đổi |
| fundamental groupdanh từ | danh từ | For a specified topological space, the group whose elements are homotopy classes of loops (images of some arbitrary closed interval whose endpoints are both mapped to a designated point) and whose group operation is concatenation.chưa dịch |
Ví dụ
- / , , .Dù gần đây cổ phiếu này được giao dịch ở mức P/E thấp, tôi nghĩ các chỉ số cơ bản của nó vẫn tốt và coi đây là khoản mua hợp lý cho các nhà đầu tư dài hạn.
- .Anh ấy vẫn đang vật lộn với những điều cơ bản.
- .Chúng tôi đã rèn luyện rất nhiều về những kỹ năng cơ bản.
Họ từ (word family)
cùng gốc fundamentalXuất hiện ở từ khác
- elementsdễ nhầm, đồng nghĩafundamentals thường chỉ kiến thức hoặc nguyên lý nền tảng, còn elements có thể chỉ cả thành phần.