cases là số nhiều của case
Nghĩa chính
Thêm 22 nghĩa- trường hợp, tình huống, hoàn cảnhdanh từA1A particular situation, instance, or true state of affairs.
- vỏ bọc, hộp đựng, baodanh từA2A container, sheath, or protective cover for an object.
- vụ án, vụ việc, vụ kiệndanh từB1A legal dispute, crime, or matter investigated by police or decided in court.
- ca bệnh, ca nhiễm, người bệnhdanh từB1An instance of a disease, injury, or medical condition.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- in… casestrong… trường hợpIn some cases people have had to wait several weeks for an appointment.Trong một số trường hợp, mọi người phải đợi vài tuần mới được hẹn.
- in cases of sthtrong các trường hợp cái gìThe company only dismisses its employees in cases of gross misconduct.Công ty chỉ sa thải nhân viên trong các trường hợp vi phạm nghiêm trọng.
- in the case of sthtrong trường hợp cái gìIn the case of banks, the law can limit activities.Trong trường hợp các ngân hàng, pháp luật có thể hạn chế các hoạt động.
- a case of sthmột trường hợp cái gìIt's a classic case of bad planning.Đây là một trường hợp điển hình của việc lên kế hoạch tồi.
- be the caselà như vậyIf that is the case, we need more staff.Nếu là như vậy, chúng tôi cần thêm nhân viên.
- it's the case that…đúng là…It is simply not the case that prison conditions are improving.Hoàn toàn không đúng là điều kiện nhà tù đang được cải thiện.
Cụm động từ (phrasal verb)
- caseoutĐồng nghĩa với trường hợp (để khảo sát (một tòa nhà hoặc địa điểm khác) một cách lén lút, như để chuẩn bị cho một vụ cướp)
- caseupĐặt (thứ gì đó) vào hộp (hộp chứa hoặc có thể chứa một số mặt hàng sản xuất giống hệt nhau); được bao bọc trong một chiếc hộp (hộp, vỏ bọc hoặc vỏ bọc nói chung); bao bọc hoặc niêm phong như thể bằng một vụ án
22 nghĩa khác
Danh từ (noun) 17
Tính từ (adjective) 1
Động từ (verb) 4
Hòm đựng máy
- Hòm đựng máy, hộp đựng thiết bịA piece of luggage that can be used to transport an apparatus such as a sewing machine.
Ví dụ
- , , .Để thay đổi, trong trường hợp này, anh ấy đã nói sự thật.
- ; hộp đựng kính mắt; vỏ đồng hồ
- .Bác sĩ kể cho chúng tôi về một ca bệnh thú vị mà ông đã chữa trị sáng hôm đó.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc caseNguồn gốc (etymology)
danh từ, động từ
- từ tiếng Anh trung đạicas
- từ tiếng Pháp cổcas“an event”
- từ tiếng Latinhcāsus“a falling, a fall; accident, event, occurrence; occasion, opportunity; noun case”
Xuất hiện ở từ khác
- boxdễ nhầm, đồng nghĩaCó thể là vỏ bảo vệ hoặc vỏ thiết bị với mục đích riêng; không nhất thiết có dạng hộp.
- casesdễ nhầmDạng số ít của danh từ và cũng là gốc của động từ; cases là số nhiều hoặc dạng -s ở ngôi thứ ba số ít.
- exampleđồng nghĩatrường hợp cụ thể
- casosTiếng Tây Ban Nhatương đương
- 案Tiếng Trungtương đương
- 起Tiếng Trungtương đương