Nghĩa chính
- Cazeindanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A protein present in both milk and in the seeds of leguminous plants.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- caseinDạng gốc (base form)
- caseinsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| vegetable caseindanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với legumin |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápcaséine
- từ tiếng Latinhcāseus“cheese”
Ví dụ
- , . ; , .Chính bản chất kết tụ của casein tạo nên hầu hết các sản phẩm sữa đặc, từ sữa chua đến phô mai. Protein váng sữa đóng vai trò nhỏ hơn; chúng ảnh hưởng đến kết cấu của váng sữa casein và ổn định lớp bọt sữa trên cà phê đặc sản.
- , , , . ."Kể từ khi viết báo cáo này, chúng tôi thấy rằng việc tiêm tĩnh mạch nucleoprotein, casein, và có thể cả các chất albumin khác có thể gây hoại tử nhỏ ở mô gan của chuột lang. Quan sát này chỉ ra mối nguy hiểm tiềm ẩn khi sử dụng các dung dịch casein.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa