Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
caseinolysis
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự phân hủy enzyme của casein
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The enzymatic breakdown of casein
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
caseinolytic
Nguồn gốc
(etymology)
casein
+
-lysis
AI
1
Sự phân hủy enzyme của casein
1
Sự phân hủy enzyme của casein
1
Sự phân hủy enzyme của casein