Nghĩa chính
- Phân hủy hoặc phân hủyhậu tốdecomposition or breakdown
- Hòa tanhậu tốdissolving
- Sự tan rãhậu tốdisintegration
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổλύσιςlúsis“a loosening”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha