Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lyo-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Dung môi, hòa tan, phân tán; đông khô
tiền tố
solvent, dissolving, dispersion; freeze-drying
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
loose
lysis
-lysis
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
λύω
lúō
“to loosen, to dissolve”
từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy
*lewH-
AI
1
Dung môi
1
Dung môi
1
Dung môi