Nghĩa chính
- Cột hoặc bậc phía trên gờ bục trong một ngôi chùa cổdanh từA plinth or step above the cornice of the podium in an ancient temple.
- Sự phân hủy các phân tử thành các phân tử cấu thànhdanh từThe breakdown of molecules into constituent molecules.
- Sự tan rã hoặc phá hủy các tế bàodanh từThe disintegration or destruction of cells.
- Sự phục hồi dần dần khỏi bệnh tậtdanh từA gradual recovery from disease.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- lysisDạng gốc (base form)
- lyses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| -lysishậu tố | hậu tố | Phân hủy hoặc phân hủy |
| euglobulin lysis timedanh từ | danh từ | Xét nghiệm máu đo lượng thời gian cần thiết để cục máu đông tan ra trong máu |
| euglobulin clot lysis timedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với euglobulin lysis time |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc lysisNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhlysis
- từ tiếng Hy Lạp cổλύσιςlúsis“a loosening”
Ví dụ
- , , , , .