Dịch

caseinase

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại enzyme do cơ thể con người sản xuất để giúp phân hủy sữadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An enzyme produced by the human body to help break down milk.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. caseinaseDạng gốc (base form)
  2. caseinasesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI