Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- ví dụ, thí dụdanh từA1A specific fact, thing, or person that shows that something is true or how it works.
- tấm gương, gươngdanh từA2A person or their behavior that is good and should be copied.
- bài học cảnh cáo, gương răn đedanh từB2A person who is punished to warn others not to do the same thing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- example of sthví dụ về cái gìCan you show me an example of what you mean?Bạn có thể cho tôi xem một ví dụ về ý bạn không?
- example (of sth)ví dụ (về cái gì)
- example to sbtấm gương cho aiHer courage is an example to us all.Lòng dũng cảm của cô ấy là tấm gương cho tất cả chúng ta.
- example for sbtấm gương cho aiHe sets an example for the other students.Anh ấy là tấm gương cho các học sinh khác.
- by examplelàm gươngHe is a captain who leads by example.Anh ấy là một đội trưởng biết làm gương.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| follow someone's example | Noi gương ai | |
| for examplecụm giới từ | cụm giới từ | Ví dụ |
| give an example | Đưa ra ví dụ | |
| make an example of someone | Phạt ai để răn đe | |
| prime example | Ví dụ điển hình | |
| set an exampleđộng từ | động từ | Nêu gương |
| lead by exampleđộng từ | động từ | Làm gương |
| make an example ofđộng từ | động từ | Trừng phạt ai đó nhằm cảnh cáo người khác |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 1
Tiền lệ
- Tiền lệ, trường hợp tương tựA parallel or closely similar case, especially when serving as a precedent or model.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tấm gương
Họ từ (word family)
cùng gốc exampleNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Australia là một ví dụ.
- .Nelson Mandela là tấm gương cho nhiều người noi theo.
- […] , hee'le .[…] treo cổ hắn đi, hắn sẽ bị đem ra làm gương răn đe.