Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
make an example of someone
UK
/ˈ
m
eɪ
k
ə
n
ɪ
ɡ
ˈ
z
ɑː
m
.
p
ə
l
ə
v
ˈ
s
ʌ
m
w
ʌ
n
/
US
/ˈ
m
eɪ
k
ə
n
ɪ
ɡ
ˈ
z
æ
m
.
p
ə
l
ə
v
ˈ
s
ʌ
m
ˌ
w
ʌ
n
/
Nghĩa chính
1
Phạt ai để răn đe
Xuất hiện ở từ khác
example
kết hợp
phạt ai đó để làm gương
AI
1
Phạt ai để răn đe
1
Phạt ai để răn đe
1
Phạt ai để răn đe