Dịch

byspel

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ví dụdanh từAn example.

Nguồn gốc (etymology)

by-spell“talk, saying, discourse, story”

  1. từ tiếng Anh trung đạibyspel
  2. từ tiếng Anh cổbiġspel

Ví dụ

  • () , ; ' .'
  • huru “” “” : “” “” … .

AI