by-
tiền tố (prefix)
Nghĩa chính
- Thị trấn hoặc thành phốtiền tốTown or city.
- Gần hoặc bùng binhtiền tốNear or roundabout.
- Thứ cấp, ngẫu nhiên, hoặc song song vớitiền tốSecondary, incidental, or parallel to.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| side-by-sidedanh từ, tính từ | danh từ, tính từ | Liền kề; kề nhau |
| case-by-casetính từ | tính từ | Tùy trường hợp |
| two-by-fourtính từ | tính từ | Kích thước hai inch x bốn inch |
| four-by-fourdanh từ | danh từ | Chiếc xe bốn bánh với hộp số bốn tốc độ |
| five-by-fivetính từ, danh từ | tính từ, danh từ | To và rõ ràng |
| turn-by-turndanh từ | danh từ | Điều hướng từng chặng |
| call-by-needdanh từ | danh từ | Chiến lược đánh giá trong đó các đối số của một hàm được đánh giá lần đầu tiên chúng được sử dụng trong hàm đó |
| call-by-namedanh từ | danh từ | Chiến lược đánh giá trong đó một đối số cho hàm được đánh giá mỗi khi giá trị của nó được sử dụng trong hàm và hoàn toàn không được đánh giá nếu giá trị của nó không bao giờ được sử dụng |
Nguồn gốc (etymology)
tiền tố
- từ tiếng Anh trung đạiby“town”
- từ tiếng Bắc Âu cổbýr“dwelling, town”
- từ tiếng German nguyên thủy*būwiz“dwelling”
tiền tố
- từ tiếng Anh trung đạibi-
- từ tiếng Anh cổbī-“by, near, around”
- từ tiếng German nguyên thủy*bi-