four-by-four
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Chiếc xe bốn bánh với hộp số bốn tốc độdanh từA four-wheel-drive vehicle with a four-speed transmission.
- Chiếc xe bốn bánh với hệ dẫn động bốn bánhdanh từA four-wheel vehicle with four-wheel-drive.
- Bất kỳ loại xe bốn bánh nàodanh từany four-wheel-drive vehicle.
- Miếng gạc bốn inch trên bốn inch hoặc vật liệu tương tựdanh từA four-inch per four-inch gauze or similar material.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- four-by-fourDạng gốc (base form)
- four-by-foursSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Người phụ nữ có bốn đứa con với bốn người cha khác nhau
- A woman who has had four children by four different fathers.